Century Club

J. Cuadrado

RM 106
RW 105
CC Colombia 26.5.1988 (38) 23 179cm 72kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Cuadrado
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 101
Chuyền bóng 104
Rê bóng 106
Phòng thủ 95
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 101 105 104 104 106 103 100 103 102 96 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 100 103 102 96 25
Tốc độ 112
Tăng tốc 113
Dứt điểm 97
Lực sút 109
Sút xa 106
Chọn vị trí 103
Vô lê 93
Penalty 100
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 110
Chuyền dài 103
Đá phạt 92
Sút xoáy 105
Rê bóng 109
Giữ bóng 102
Khéo léo 109
Thăng bằng 103
Phản ứng 106
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Cắt bóng 98
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 91
Thể lực 106
Quyết đoán 98
Nhảy 95
Bình tĩnh 103
TM đổ người 13
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 22
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 16
3033
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Pisa SC
2024~ Bergamo Calcio
2024~2025 Bergamo Calcio
2023~ Inter Milan
2023~2024 Inter Milan
2017~ Juventus F.C
2017~2023 Juventus F.C
2016~2016 Chelsea
2016~2017 Juventus F.C
2015~2015 Chelsea
2015~2016 Juventus F.C
2015~2017 Juventus F.C
2013~2015 Fiorentina
2012~2013 Fiorentina
2011~2012 Lecce
2009~2011 Udinese
2009~2013 Udinese
2008~2009 인디펜디엔테 메데인
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
J. Cuadrado 30 122 120 So sánh
RWB
J. Cuadrado 25 109 105 So sánh
RWB
J. Cuadrado 24 107 104 So sánh
RW
J. Cuadrado 24 107 103 So sánh
CAM
J. Cuadrado 21 103 106 So sánh
RWB
J. Cuadrado 21 100 96 So sánh
RB
J. Cuadrado 21 100 108 So sánh
RB
J. Cuadrado 19 99 107 So sánh
RB
J. Cuadrado 20 99 108 So sánh
RM
J. Cuadrado 19 96 104 So sánh
LW
J. Cuadrado 16 93 80 So sánh
LWB
J. Cuadrado 17 94 85 So sánh
CM
J. Cuadrado 17 101 90 So sánh
RW
J. Cuadrado 16 92 84 So sánh
CDM
J. Cuadrado 17 95 88 So sánh
LB
J. Cuadrado 16 90 85 So sánh
RM
J. Cuadrado 15 84 78 So sánh
CF
J. Cuadrado 15 91 78 So sánh
RM
J. Cuadrado 15 87 78 So sánh
CAM
J. Cuadrado 15 85 77 So sánh
RM
J. Cuadrado 13 81 83 So sánh
LW
J. Cuadrado 14 84 78 So sánh
LM
J. Cuadrado 8 72 53 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Cuadrado CC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Cuadrado CC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Cuadrado CC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.