Century Club
J. Cuadrado
RM
106
RW
105
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
112
Sút bóng
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
95
Thể chất
96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
101
105
104
104
106
103
100
103
102
96
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
100
103
102
96
25
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
100
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
110
Chuyền dài
103
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
102
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
3033
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
› Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2024~ |
|
| 2024~2025 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2023 |
|
| 2016~2016 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2013~2015 |
|
| 2012~2013 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2009~2011 |
|
| 2009~2013 |
|
| 2008~2009 | 인디펜디엔테 메데인 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
J. Cuadrado | 30 | 122 | 120 |
|
|
RWB
|
J. Cuadrado | 25 | 109 | 105 |
|
|
RWB
|
J. Cuadrado | 24 | 107 | 104 |
|
|
RW
|
J. Cuadrado | 24 | 107 | 103 |
|
|
CAM
|
J. Cuadrado | 21 | 103 | 106 |
|
|
RWB
|
J. Cuadrado | 21 | 100 | 96 |
|
|
RB
|
J. Cuadrado | 21 | 100 | 108 |
|
|
RB
|
J. Cuadrado | 19 | 99 | 107 |
|
|
RB
|
J. Cuadrado | 20 | 99 | 108 |
|
|
RM
|
J. Cuadrado | 19 | 96 | 104 |
|
|
LW
|
J. Cuadrado | 16 | 93 | 80 |
|
|
LWB
|
J. Cuadrado | 17 | 94 | 85 |
|
|
CM
|
J. Cuadrado | 17 | 101 | 90 |
|
|
RW
|
J. Cuadrado | 16 | 92 | 84 |
|
|
CDM
|
J. Cuadrado | 17 | 95 | 88 |
|
|
LB
|
J. Cuadrado | 16 | 90 | 85 |
|
|
RM
|
J. Cuadrado | 15 | 84 | 78 |
|
|
CF
|
J. Cuadrado | 15 | 91 | 78 |
|
|
RM
|
J. Cuadrado | 15 | 87 | 78 |
|
|
CAM
|
J. Cuadrado | 15 | 85 | 77 |
|
|
RM
|
J. Cuadrado | 13 | 81 | 83 |
|
|
LW
|
J. Cuadrado | 14 | 84 | 78 |
|
|
LM
|
J. Cuadrado | 8 | 72 | 53 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của J. Cuadrado CC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, J. Cuadrado CC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của J. Cuadrado CC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado
J. Cuadrado