23 Premium Live

L. Martínez

ST 104
23PLA Argentina 22.8.1997 (29) 19 174cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Martínez
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 105
Chuyền bóng 91
Rê bóng 104
Phòng thủ 71
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 104 101 103 101 99 96 86 85 83 84 45
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 86 85 83 84 45
Tốc độ 97
Tăng tốc 102
Dứt điểm 109
Lực sút 104
Sút xa 98
Chọn vị trí 109
Vô lê 108
Penalty 94
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 80
Chuyền dài 93
Đá phạt 77
Sút xoáy 98
Rê bóng 103
Giữ bóng 105
Khéo léo 105
Thăng bằng 108
Phản ứng 107
Kèm người 77
Lấy bóng 56
Cắt bóng 69
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 103
Thể lực 100
Quyết đoán 109
Nhảy 111
Bình tĩnh 105
TM đổ người 38
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 36
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 36
2979
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Sút má ngoài › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Inter Milan
2016~2018 Racing Club de Aveyaneda
2015~2018 Racing Club de Aveyaneda
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Martínez 32 124 123 So sánh
CF
L. Martínez 32 123 120 So sánh
ST
L. Martínez 31 121 118 So sánh
ST
L. Martínez 30 119 115 So sánh
ST
L. Martínez 29 118 115 So sánh
ST
L. Martínez 29 118 117 So sánh
ST
L. Martínez 27 113 112 So sánh
RM
L. Martínez 27 114 111 So sánh
ST
L. Martínez 26 111 108 So sánh
ST
L. Martínez 25 110 108 So sánh
ST
L. Martínez 22 108 103 So sánh
ST
L. Martínez 24 108 104 So sánh
ST
L. Martínez 23 105 105 So sánh
ST
L. Martínez 21 101 101 So sánh
ST
L. Martínez 20 100 96 So sánh
ST
L. Martínez 18 94 91 So sánh
ST
L. Martínez 17 92 89 So sánh
CF
L. Martínez 16 98 84 So sánh
LW
L. Martínez 16 89 82 So sánh
CAM
L. Martínez 15 89 83 So sánh
ST
L. Martínez 13 82 80 So sánh
ST
L. Martínez 12 80 76 So sánh
RW
L. Martínez 11 82 79 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Martínez 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Martínez 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Martínez 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.