Team Of The Season 2026

L. Martínez

CF 123
ST 123
26TS Argentina 22.8.1997 (29) 32 174cm 72kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Martínez
1
32
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 122
Sút bóng 123
Chuyền bóng 110
Rê bóng 120
Phòng thủ 86
Thể chất 122
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 123 119 122 120 118 114 103 102 100 100 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 103 102 100 100 35
Tốc độ 122
Tăng tốc 123
Dứt điểm 128
Lực sút 123
Sút xa 116
Chọn vị trí 128
Vô lê 124
Penalty 116
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 101
Chuyền dài 111
Đá phạt 88
Sút xoáy 121
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Khéo léo 123
Thăng bằng 128
Phản ứng 127
Kèm người 86
Lấy bóng 84
Cắt bóng 78
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 123
Thể lực 120
Quyết đoán 124
Nhảy 123
Bình tĩnh 123
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 22
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 24
3427
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia vô lê › Sút và tạt má ngoài › Đánh đầu mạnh › Lãnh đạo (Hidden)
Chuyên gia vô lê

Chuyên gia vô lê

Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 Lombardia FC
2015 - 2018 Racing Club
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Martínez 32 124 123 So sánh
ST
L. Martínez 31 121 118 So sánh
ST
L. Martínez 30 119 115 So sánh
ST
L. Martínez 29 118 115 So sánh
ST
L. Martínez 29 118 117 So sánh
ST
L. Martínez 27 113 112 So sánh
RM
L. Martínez 27 114 111 So sánh
ST
L. Martínez 26 111 108 So sánh
ST
L. Martínez 25 110 108 So sánh
ST
L. Martínez 22 108 103 So sánh
ST
L. Martínez 24 108 104 So sánh
ST
L. Martínez 23 105 105 So sánh
ST
L. Martínez 19 104 100 So sánh
ST
L. Martínez 21 101 101 So sánh
ST
L. Martínez 20 100 96 So sánh
ST
L. Martínez 18 94 91 So sánh
ST
L. Martínez 17 92 89 So sánh
CF
L. Martínez 16 98 84 So sánh
LW
L. Martínez 16 89 82 So sánh
CAM
L. Martínez 15 89 83 So sánh
ST
L. Martínez 13 82 80 So sánh
ST
L. Martínez 12 80 76 So sánh
RW
L. Martínez 11 82 79 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Martínez 26TS có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Martínez 26TS được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Martínez 26TS thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.