25PL

L. Martínez

ST 101
25PL Argentina 22.8.1997 (29) 21 174cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Martínez
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 102
Chuyền bóng 91
Rê bóng 98
Phòng thủ 70
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 101 98 100 98 97 94 84 84 83 81 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 84 84 83 81 41
Tốc độ 96
Tăng tốc 98
Dứt điểm 107
Lực sút 102
Sút xa 96
Chọn vị trí 107
Vô lê 106
Penalty 90
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 85
Chuyền dài 89
Đá phạt 82
Sút xoáy 99
Rê bóng 97
Giữ bóng 99
Khéo léo 103
Thăng bằng 102
Phản ứng 106
Kèm người 65
Lấy bóng 69
Cắt bóng 67
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 96
Thể lực 101
Quyết đoán 102
Nhảy 105
Bình tĩnh 103
TM đổ người 34
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 32
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 32
2893
Chỉ số ẩn: › Sút má ngoài › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Inter Milan
2016~2018 Racing Club de Aveyaneda
2015~2018 Racing Club de Aveyaneda
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
L. Martínez 32 124 123 So sánh
CF
L. Martínez 32 123 120 So sánh
ST
L. Martínez 31 121 118 So sánh
ST
L. Martínez 30 119 115 So sánh
ST
L. Martínez 29 118 115 So sánh
ST
L. Martínez 29 118 117 So sánh
ST
L. Martínez 27 113 112 So sánh
RM
L. Martínez 27 114 111 So sánh
ST
L. Martínez 26 111 108 So sánh
ST
L. Martínez 25 110 108 So sánh
ST
L. Martínez 22 108 103 So sánh
ST
L. Martínez 24 108 104 So sánh
ST
L. Martínez 23 105 105 So sánh
ST
L. Martínez 19 104 100 So sánh
ST
L. Martínez 20 100 96 So sánh
ST
L. Martínez 18 94 91 So sánh
ST
L. Martínez 17 92 89 So sánh
CF
L. Martínez 16 98 84 So sánh
LW
L. Martínez 16 89 82 So sánh
CAM
L. Martínez 15 89 83 So sánh
ST
L. Martínez 13 82 80 So sánh
ST
L. Martínez 12 80 76 So sánh
RW
L. Martínez 11 82 79 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Martínez 25PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Martínez 25PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Martínez 25PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.