20 Premium Live
T. Hernández
CB
87
CF
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
97
Sút bóng
75
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
81
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
82
84
83
82
84
80
81
85
85
82
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
81
85
85
82
29
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
52
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
87
Chuyền dài
69
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
70
Phản ứng
83
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
77
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
70
Bình tĩnh
84
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
2434
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025 | Al Hilal |
| 2019 - 2025 | Milano FC |
| 2019 - 2019 | Real Madrid |
| 2018 - 2019 | Real Sociedad |
| 2017 - 2018 | Real Madrid |
| 2017 - 2017 | Atlético de Madrid |
| 2016 - 2017 | Deportivo Alavés |
| 2015 - 2016 | Atlético de Madrid |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
T. Hernández | 31 | 122 | 124 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 29 | 118 | 121 |
|
|
RB
|
T. Hernández | 28 | 116 | 118 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 28 | 115 | 117 |
|
|
CDM
|
T. Hernández | 27 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 110 | 115 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 110 | 112 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 109 | 111 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 109 | 113 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 109 | 108 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 22 | 107 | 110 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 22 | 103 | 106 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 19 | 97 | 102 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 18 | 96 | 103 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 17 | 94 | 102 |
|
|
CDM
|
T. Hernández | 17 | 95 | 99 |
|
|
LM
|
T. Hernández | 16 | 91 | 97 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 15 | 86 | 91 |
|
|
RM
|
T. Hernández | 12 | 85 | 83 |
|
|
CAM
|
T. Hernández | 9 | 85 | 79 |
|
|
LW
|
T. Hernández | 9 | 81 | 76 |
|
|
CB
|
T. Hernández | 9 | 76 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
T. Hernández 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của T. Hernández 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, T. Hernández 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández