23 Premium Live

T. Hernández

LB 94
LM 93
23PLA France 6.10.1997 (29) 17 184cm 81kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Hernández
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 84
Chuyền bóng 88
Rê bóng 93
Phòng thủ 90
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 91 93 92 91 93 90 91 95 94 92 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 91 95 94 92 36
Tốc độ 105
Tăng tốc 103
Dứt điểm 81
Lực sút 95
Sút xa 85
Chọn vị trí 93
Vô lê 80
Penalty 66
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 96
Chuyền dài 82
Đá phạt 78
Sút xoáy 83
Rê bóng 95
Giữ bóng 92
Khéo léo 91
Thăng bằng 89
Phản ứng 97
Kèm người 87
Lấy bóng 94
Cắt bóng 91
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 94
Thể lực 102
Quyết đoán 94
Nhảy 102
Bình tĩnh 93
TM đổ người 32
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 28
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 28
2772
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Al Hilal
2019 - 2025 Milano FC
2019 - 2019 Real Madrid
2018 - 2019 Real Sociedad
2017 - 2018 Real Madrid
2017 - 2017 Atlético de Madrid
2016 - 2017 Deportivo Alavés
2015 - 2016 Atlético de Madrid
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
T. Hernández 31 122 124 So sánh
LB
T. Hernández 29 118 121 So sánh
RB
T. Hernández 28 116 118 So sánh
LB
T. Hernández 28 115 117 So sánh
CDM
T. Hernández 27 115 116 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 115 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 112 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 111 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 113 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 108 So sánh
LB
T. Hernández 22 107 110 So sánh
LB
T. Hernández 22 103 106 So sánh
LB
T. Hernández 19 97 102 So sánh
LB
T. Hernández 18 96 103 So sánh
CDM
T. Hernández 17 95 99 So sánh
LM
T. Hernández 16 91 97 So sánh
LB
T. Hernández 15 86 91 So sánh
CB
T. Hernández 14 87 87 So sánh
RM
T. Hernández 12 85 83 So sánh
CAM
T. Hernández 9 85 79 So sánh
LW
T. Hernández 9 81 76 So sánh
CB
T. Hernández 9 76 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Hernández 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Hernández 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Hernández 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.