23 Team Of The Season

T. Hernández

LB 110
LM 108
23TS France 6.10.1997 (29) 25 184cm 81kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Hernández
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 117
Sút bóng 101
Chuyền bóng 108
Rê bóng 107
Phòng thủ 109
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 106 108 107 107 108 107 108 110 110 109 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 108 110 110 109 29
Tốc độ 118
Tăng tốc 117
Dứt điểm 95
Lực sút 111
Sút xa 104
Chọn vị trí 108
Vô lê 95
Penalty 103
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 113
Chuyền dài 101
Đá phạt 103
Sút xoáy 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 103
Khéo léo 108
Thăng bằng 110
Phản ứng 113
Kèm người 109
Lấy bóng 114
Cắt bóng 105
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 111
Thể lực 112
Quyết đoán 109
Nhảy 107
Bình tĩnh 105
TM đổ người 22
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 18
3221
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Al Hilal
2019~ AC Milan
2019~2019 Real Madrid
2019~2025 AC Milan
2018~2019 Real Sociedad
2017~2017 Atletico Madrid
2017~2018 Real Madrid
2017~2019 Real Madrid
2016~2017 Deportivo Alaves
2015~2016 Atletico Madrid
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
T. Hernández 31 122 124 So sánh
LB
T. Hernández 29 118 121 So sánh
RB
T. Hernández 28 116 118 So sánh
LB
T. Hernández 28 115 117 So sánh
CDM
T. Hernández 27 115 116 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 115 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 111 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 113 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 108 So sánh
LB
T. Hernández 22 107 110 So sánh
LB
T. Hernández 22 103 106 So sánh
LB
T. Hernández 19 97 102 So sánh
LB
T. Hernández 18 96 103 So sánh
LB
T. Hernández 17 94 102 So sánh
CDM
T. Hernández 17 95 99 So sánh
LM
T. Hernández 16 91 97 So sánh
LB
T. Hernández 15 86 91 So sánh
CB
T. Hernández 14 87 87 So sánh
RM
T. Hernández 12 85 83 So sánh
CAM
T. Hernández 9 85 79 So sánh
LW
T. Hernández 9 81 76 So sánh
CB
T. Hernández 9 76 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Hernández 23TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Hernández 23TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Hernández 23TS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.