25 Team Of The Year

T. Hernández

LB 118
25TOTY France 6.10.1997 (29) 29 184cm 81kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Hernández
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 125
Sút bóng 111
Chuyền bóng 115
Rê bóng 116
Phòng thủ 118
Thể chất 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 116 117 116 116 117 116 117 118 118 118 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 117 118 118 118 35
Tốc độ 125
Tăng tốc 126
Dứt điểm 108
Lực sút 119
Sút xa 115
Chọn vị trí 121
Vô lê 102
Penalty 108
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 119
Chuyền dài 113
Đá phạt 110
Sút xoáy 116
Rê bóng 118
Giữ bóng 113
Khéo léo 115
Thăng bằng 118
Phản ứng 119
Kèm người 118
Lấy bóng 121
Cắt bóng 117
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 119
Thể lực 121
Quyết đoán 118
Nhảy 119
Bình tĩnh 118
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 26
3505
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Al Hilal
2019 - 2025 Milano FC
2019 - 2019 Real Madrid
2018 - 2019 Real Sociedad
2017 - 2018 Real Madrid
2017 - 2017 Atlético de Madrid
2016 - 2017 Deportivo Alavés
2015 - 2016 Atlético de Madrid
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
T. Hernández 31 122 124 So sánh
RB
T. Hernández 28 116 118 So sánh
LB
T. Hernández 28 115 117 So sánh
CDM
T. Hernández 27 115 116 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 115 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 112 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 111 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 113 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 108 So sánh
LB
T. Hernández 22 107 110 So sánh
LB
T. Hernández 22 103 106 So sánh
LB
T. Hernández 19 97 102 So sánh
LB
T. Hernández 18 96 103 So sánh
LB
T. Hernández 17 94 102 So sánh
CDM
T. Hernández 17 95 99 So sánh
LM
T. Hernández 16 91 97 So sánh
LB
T. Hernández 15 86 91 So sánh
CB
T. Hernández 14 87 87 So sánh
RM
T. Hernández 12 85 83 So sánh
CAM
T. Hernández 9 85 79 So sánh
LW
T. Hernández 9 81 76 So sánh
CB
T. Hernández 9 76 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Hernández 25TOTY có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Hernández 25TOTY được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Hernández 25TOTY thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.