22 UEFA Champions League
T. Hernández
LB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
115
Sút bóng
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
105
Thể chất
107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
103
104
103
102
104
101
103
107
107
105
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
103
107
107
105
28
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
101
Vô lê
90
Penalty
77
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
110
Chuyền dài
89
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
101
Bình tĩnh
99
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
3076
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2019 |
|
| 2019~2025 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2019 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
T. Hernández | 31 | 122 | 124 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 29 | 118 | 121 |
|
|
RB
|
T. Hernández | 28 | 116 | 118 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 28 | 115 | 117 |
|
|
CDM
|
T. Hernández | 27 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 110 | 115 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 110 | 112 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 109 | 111 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 109 | 113 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 109 | 108 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 22 | 103 | 106 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 19 | 97 | 102 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 18 | 96 | 103 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 17 | 94 | 102 |
|
|
CDM
|
T. Hernández | 17 | 95 | 99 |
|
|
LM
|
T. Hernández | 16 | 91 | 97 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 15 | 86 | 91 |
|
|
CB
|
T. Hernández | 14 | 87 | 87 |
|
|
RM
|
T. Hernández | 12 | 85 | 83 |
|
|
CAM
|
T. Hernández | 9 | 85 | 79 |
|
|
LW
|
T. Hernández | 9 | 81 | 76 |
|
|
CB
|
T. Hernández | 9 | 76 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của T. Hernández 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của T. Hernández 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Hernández 22UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández