22 UEFA Champions League

T. Hernández

LB 107
22UCL France 6.10.1997 (29) 22 184cm 81kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Hernández
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 98
Chuyền bóng 102
Rê bóng 104
Phòng thủ 105
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 103 104 103 102 104 101 103 107 107 105 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 103 107 107 105 28
Tốc độ 116
Tăng tốc 115
Dứt điểm 96
Lực sút 106
Sút xa 102
Chọn vị trí 101
Vô lê 90
Penalty 77
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 110
Chuyền dài 89
Đá phạt 98
Sút xoáy 104
Rê bóng 108
Giữ bóng 97
Khéo léo 103
Thăng bằng 106
Phản ứng 108
Kèm người 103
Lấy bóng 106
Cắt bóng 105
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 107
Thể lực 110
Quyết đoán 107
Nhảy 101
Bình tĩnh 99
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
3076
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Al Hilal
2019~ AC Milan
2019~2019 Real Madrid
2019~2025 AC Milan
2018~2019 Real Sociedad
2017~2017 Atletico Madrid
2017~2018 Real Madrid
2017~2019 Real Madrid
2016~2017 Deportivo Alaves
2015~2016 Atletico Madrid
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
T. Hernández 31 122 124 So sánh
LB
T. Hernández 29 118 121 So sánh
RB
T. Hernández 28 116 118 So sánh
LB
T. Hernández 28 115 117 So sánh
CDM
T. Hernández 27 115 116 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 115 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 112 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 111 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 113 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 108 So sánh
LB
T. Hernández 22 103 106 So sánh
LB
T. Hernández 19 97 102 So sánh
LB
T. Hernández 18 96 103 So sánh
LB
T. Hernández 17 94 102 So sánh
CDM
T. Hernández 17 95 99 So sánh
LM
T. Hernández 16 91 97 So sánh
LB
T. Hernández 15 86 91 So sánh
CB
T. Hernández 14 87 87 So sánh
RM
T. Hernández 12 85 83 So sánh
CAM
T. Hernández 9 85 79 So sánh
LW
T. Hernández 9 81 76 So sánh
CB
T. Hernández 9 76 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Hernández 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Hernández 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Hernández 22UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.