Path to Glory

T. Hernández

CDM 115
GK 113
PTG France 6.10.1997 (29) 27 184cm 81kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Hernández
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 103
Chuyền bóng 110
Rê bóng 110
Phòng thủ 112
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 109 110 110 110 111 110 111 112 113 112 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 111 112 113 112 29
Tốc độ 121
Tăng tốc 121
Dứt điểm 98
Lực sút 114
Sút xa 106
Chọn vị trí 111
Vô lê 97
Penalty 103
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 113
Chuyền dài 106
Đá phạt 105
Sút xoáy 111
Rê bóng 112
Giữ bóng 106
Khéo léo 110
Thăng bằng 113
Phản ứng 114
Kèm người 113
Lấy bóng 114
Cắt bóng 108
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 114
Thể lực 116
Quyết đoán 112
Nhảy 111
Bình tĩnh 109
TM đổ người 17
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 17
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
3301
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Ma tốc độ ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI )
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Al Hilal
2019 - 2025 Milano FC
2019 - 2019 Real Madrid
2018 - 2019 Real Sociedad
2017 - 2018 Real Madrid
2017 - 2017 Atlético de Madrid
2016 - 2017 Deportivo Alavés
2015 - 2016 Atlético de Madrid
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
T. Hernández 31 122 124 So sánh
LB
T. Hernández 29 118 121 So sánh
RB
T. Hernández 28 116 118 So sánh
LB
T. Hernández 28 115 117 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 115 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 112 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 111 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 113 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 108 So sánh
LB
T. Hernández 22 107 110 So sánh
LB
T. Hernández 22 103 106 So sánh
LB
T. Hernández 19 97 102 So sánh
LB
T. Hernández 18 96 103 So sánh
LB
T. Hernández 17 94 102 So sánh
CDM
T. Hernández 17 95 99 So sánh
LM
T. Hernández 16 91 97 So sánh
LB
T. Hernández 15 86 91 So sánh
CB
T. Hernández 14 87 87 So sánh
RM
T. Hernández 12 85 83 So sánh
CAM
T. Hernández 9 85 79 So sánh
LW
T. Hernández 9 81 76 So sánh
CB
T. Hernández 9 76 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Hernández PTG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Hernández PTG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Hernández PTG thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.