Unexpected Transfer
T. Hernández
LB
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
117
Sút bóng
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
102
104
103
103
105
103
105
108
109
107
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
105
108
109
107
27
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
89
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
106
Chuyền dài
96
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
106
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
101
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
3089
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2019 |
|
| 2019~2025 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2019 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
T. Hernández | 31 | 122 | 124 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 29 | 118 | 121 |
|
|
RB
|
T. Hernández | 28 | 116 | 118 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 28 | 115 | 117 |
|
|
CDM
|
T. Hernández | 27 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 110 | 115 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 110 | 112 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 109 | 111 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 25 | 109 | 113 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 22 | 107 | 110 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 22 | 103 | 106 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 19 | 97 | 102 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 18 | 96 | 103 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 17 | 94 | 102 |
|
|
CDM
|
T. Hernández | 17 | 95 | 99 |
|
|
LM
|
T. Hernández | 16 | 91 | 97 |
|
|
LB
|
T. Hernández | 15 | 86 | 91 |
|
|
CB
|
T. Hernández | 14 | 87 | 87 |
|
|
RM
|
T. Hernández | 12 | 85 | 83 |
|
|
CAM
|
T. Hernández | 9 | 85 | 79 |
|
|
LW
|
T. Hernández | 9 | 81 | 76 |
|
|
CB
|
T. Hernández | 9 | 76 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của T. Hernández UT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của T. Hernández UT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Hernández UT gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández
T. Hernández