LEGEND OF THE LOAN

T. Hernández

LB 103
LOL France 6.10.1997 (29) 22 184cm 81kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Hernández
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 92
Chuyền bóng 95
Rê bóng 103
Phòng thủ 101
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 99 101 100 98 101 97 99 103 103 101 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 99 103 103 101 26
Tốc độ 111
Tăng tốc 110
Dứt điểm 91
Lực sút 102
Sút xa 93
Chọn vị trí 100
Vô lê 86
Penalty 72
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 106
Chuyền dài 83
Đá phạt 86
Sút xoáy 99
Rê bóng 106
Giữ bóng 99
Khéo léo 103
Thăng bằng 102
Phản ứng 106
Kèm người 101
Lấy bóng 104
Cắt bóng 100
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 103
Thể lực 106
Quyết đoán 104
Nhảy 96
Bình tĩnh 98
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
2938
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Al Hilal
2019~ AC Milan
2019~2019 Real Madrid
2019~2025 AC Milan
2018~2019 Real Sociedad
2017~2017 Atletico Madrid
2017~2018 Real Madrid
2017~2019 Real Madrid
2016~2017 Deportivo Alaves
2015~2016 Atletico Madrid
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
T. Hernández 31 122 124 So sánh
LB
T. Hernández 29 118 121 So sánh
RB
T. Hernández 28 116 118 So sánh
LB
T. Hernández 28 115 117 So sánh
CDM
T. Hernández 27 115 116 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 115 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 112 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 111 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 113 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 108 So sánh
LB
T. Hernández 22 107 110 So sánh
LB
T. Hernández 19 97 102 So sánh
LB
T. Hernández 18 96 103 So sánh
LB
T. Hernández 17 94 102 So sánh
CDM
T. Hernández 17 95 99 So sánh
LM
T. Hernández 16 91 97 So sánh
LB
T. Hernández 15 86 91 So sánh
CB
T. Hernández 14 87 87 So sánh
RM
T. Hernández 12 85 83 So sánh
CAM
T. Hernández 9 85 79 So sánh
LW
T. Hernández 9 81 76 So sánh
CB
T. Hernández 9 76 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Hernández LOL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Hernández LOL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Hernández LOL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.