25PL

T. Hernández

LB 97
25PL France 6.10.1997 (29) 19 184cm 81kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Hernández
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 91
Chuyền bóng 94
Rê bóng 97
Phòng thủ 94
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 95 97 96 95 97 95 95 97 97 95 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 95 97 97 95 39
Tốc độ 106
Tăng tốc 103
Dứt điểm 88
Lực sút 101
Sút xa 90
Chọn vị trí 96
Vô lê 96
Penalty 90
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 99
Chuyền dài 87
Đá phạt 90
Sút xoáy 96
Rê bóng 98
Giữ bóng 99
Khéo léo 98
Thăng bằng 88
Phản ứng 98
Kèm người 92
Lấy bóng 99
Cắt bóng 94
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 96
Thể lực 102
Quyết đoán 98
Nhảy 105
Bình tĩnh 96
TM đổ người 35
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 31
2938
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xa ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Al Hilal
2019 - 2025 Milano FC
2019 - 2019 Real Madrid
2018 - 2019 Real Sociedad
2017 - 2018 Real Madrid
2017 - 2017 Atlético de Madrid
2016 - 2017 Deportivo Alavés
2015 - 2016 Atlético de Madrid
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
T. Hernández 31 122 124 So sánh
LB
T. Hernández 29 118 121 So sánh
RB
T. Hernández 28 116 118 So sánh
LB
T. Hernández 28 115 117 So sánh
CDM
T. Hernández 27 115 116 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 115 So sánh
LB
T. Hernández 25 110 112 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 111 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 113 So sánh
LB
T. Hernández 25 109 108 So sánh
LB
T. Hernández 22 107 110 So sánh
LB
T. Hernández 22 103 106 So sánh
LB
T. Hernández 18 96 103 So sánh
LB
T. Hernández 17 94 102 So sánh
CDM
T. Hernández 17 95 99 So sánh
LM
T. Hernández 16 91 97 So sánh
LB
T. Hernández 15 86 91 So sánh
CB
T. Hernández 14 87 87 So sánh
RM
T. Hernández 12 85 83 So sánh
CAM
T. Hernández 9 85 79 So sánh
LW
T. Hernández 9 81 76 So sánh
CB
T. Hernández 9 76 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Hernández 25PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Hernández 25PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Hernández 25PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.