21 UEFA Champions League

Casemiro

CDM 105
21UCL Brazil 23.2.1992 (34) 21 185cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Casemiro
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 94
Chuyền bóng 99
Rê bóng 102
Phòng thủ 105
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 99 98 99 100 99 103 105 102 102 105 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 105 102 102 105 29
Tốc độ 103
Tăng tốc 95
Dứt điểm 89
Lực sút 102
Sút xa 100
Chọn vị trí 93
Vô lê 91
Penalty 88
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 83
Chuyền dài 109
Đá phạt 93
Sút xoáy 90
Rê bóng 101
Giữ bóng 105
Khéo léo 98
Thăng bằng 106
Phản ứng 104
Kèm người 104
Lấy bóng 106
Cắt bóng 105
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 104
Thể lực 108
Quyết đoán 110
Nhảy 110
Bình tĩnh 107
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 25
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
3026
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Manchester United
2015~2022 Real Madrid
2014~2015 FC Porto
2013~ Real Madrid
2013~2013 카스티야
2013~2014 Real Madrid
2013~2022 Real Madrid
2010~2013 상 파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Casemiro 35 134 139 So sánh
CM
Casemiro 32 124 126 So sánh
RM
Casemiro 31 124 125 So sánh
CDM
Casemiro 31 122 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 119 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 118 118 So sánh
CDM
Casemiro 27 115 116 So sánh
CDM
Casemiro 27 114 117 So sánh
GK
Casemiro 26 113 115 So sánh
CDM
Casemiro 26 112 112 So sánh
CDM
Casemiro 25 110 115 So sánh
CDM
Casemiro 23 107 109 So sánh
CDM
Casemiro 23 106 110 So sánh
CDM
Casemiro 19 97 99 So sánh
CDM
Casemiro 18 95 100 So sánh
RB
Casemiro 17 96 88 So sánh
CDM
Casemiro 17 95 102 So sánh
RW
Casemiro 17 93 97 So sánh
CDM
Casemiro 18 93 97 So sánh
CAM
Casemiro 18 94 97 So sánh
CDM
Casemiro 16 91 96 So sánh
CDM
Casemiro 16 90 95 So sánh
CDM
Casemiro 16 89 94 So sánh
CDM
Casemiro 15 87 91 So sánh
CDM
Casemiro 15 86 90 So sánh
CAM
Casemiro 14 85 87 So sánh
GK
Casemiro 16 84 85 So sánh
RB
Casemiro 11 77 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Casemiro 21UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Casemiro 21UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Casemiro 21UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.