24 Premium Live

Casemiro

RB 96
CDM 95
24PLA Brazil 23.2.1992 (34) 17 185cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Casemiro
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 57
Sút bóng 89
Chuyền bóng 92
Rê bóng 84
Phòng thủ 96
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 88 84 87 88 85 93 95 89 89 96 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 95 89 89 96 41
Tốc độ 59
Tăng tốc 55
Dứt điểm 85
Lực sút 96
Sút xa 93
Chọn vị trí 87
Vô lê 92
Penalty 82
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 84
Chuyền dài 96
Đá phạt 86
Sút xoáy 90
Rê bóng 84
Giữ bóng 92
Khéo léo 66
Thăng bằng 69
Phản ứng 97
Kèm người 96
Lấy bóng 98
Cắt bóng 96
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 98
Thể lực 88
Quyết đoán 104
Nhảy 90
Bình tĩnh 94
TM đổ người 35
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 38
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 34
2735
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › TM đấm bóng
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Manchester United
2015 - 2022 Real Madrid
2014 - 2015 FC Porto
2013 - 2014 Real Madrid
2013 - 2013 Real Madrid
2013 - 2013
2010 - 2013
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Casemiro 35 134 139 So sánh
CM
Casemiro 32 124 126 So sánh
RM
Casemiro 31 124 125 So sánh
CDM
Casemiro 31 122 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 119 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 118 118 So sánh
CDM
Casemiro 27 115 116 So sánh
CDM
Casemiro 27 114 117 So sánh
GK
Casemiro 26 113 115 So sánh
CDM
Casemiro 26 112 112 So sánh
CDM
Casemiro 25 110 115 So sánh
CDM
Casemiro 23 107 109 So sánh
CDM
Casemiro 23 106 110 So sánh
CDM
Casemiro 21 105 108 So sánh
CDM
Casemiro 19 97 99 So sánh
CDM
Casemiro 18 95 100 So sánh
CDM
Casemiro 17 95 102 So sánh
RW
Casemiro 17 93 97 So sánh
CDM
Casemiro 18 93 97 So sánh
CAM
Casemiro 18 94 97 So sánh
CDM
Casemiro 16 91 96 So sánh
CDM
Casemiro 16 90 95 So sánh
CDM
Casemiro 16 89 94 So sánh
CDM
Casemiro 15 87 91 So sánh
CDM
Casemiro 15 86 90 So sánh
CAM
Casemiro 14 85 87 So sánh
GK
Casemiro 16 84 85 So sánh
RB
Casemiro 11 77 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Casemiro 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Casemiro 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Casemiro 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.