Back to Back

Casemiro

CDM 106
BTB Brazil 23.2.1992 (34) 23 185cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Casemiro
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 92
Chuyền bóng 97
Rê bóng 101
Phòng thủ 106
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 97 96 98 99 97 103 106 101 101 105 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 106 101 101 105 26
Tốc độ 95
Tăng tốc 93
Dứt điểm 87
Lực sút 102
Sút xa 101
Chọn vị trí 89
Vô lê 86
Penalty 87
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 75
Chuyền dài 107
Đá phạt 92
Sút xoáy 84
Rê bóng 100
Giữ bóng 104
Khéo léo 96
Thăng bằng 106
Phản ứng 104
Kèm người 107
Lấy bóng 107
Cắt bóng 106
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 106
Thể lực 110
Quyết đoán 110
Nhảy 105
Bình tĩnh 108
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 22
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 20
2969
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Manchester United
2015~2022 Real Madrid
2014~2015 FC Porto
2013~ Real Madrid
2013~2013 카스티야
2013~2014 Real Madrid
2013~2022 Real Madrid
2010~2013 상 파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Casemiro 35 134 139 So sánh
CM
Casemiro 32 124 126 So sánh
RM
Casemiro 31 124 125 So sánh
CDM
Casemiro 31 122 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 119 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 118 118 So sánh
CDM
Casemiro 27 115 116 So sánh
CDM
Casemiro 27 114 117 So sánh
GK
Casemiro 26 113 115 So sánh
CDM
Casemiro 26 112 112 So sánh
CDM
Casemiro 25 110 115 So sánh
CDM
Casemiro 23 107 109 So sánh
CDM
Casemiro 21 105 108 So sánh
CDM
Casemiro 19 97 99 So sánh
CDM
Casemiro 18 95 100 So sánh
RB
Casemiro 17 96 88 So sánh
CDM
Casemiro 17 95 102 So sánh
RW
Casemiro 17 93 97 So sánh
CDM
Casemiro 18 93 97 So sánh
CAM
Casemiro 18 94 97 So sánh
CDM
Casemiro 16 91 96 So sánh
CDM
Casemiro 16 90 95 So sánh
CDM
Casemiro 16 89 94 So sánh
CDM
Casemiro 15 87 91 So sánh
CDM
Casemiro 15 86 90 So sánh
CAM
Casemiro 14 85 87 So sánh
GK
Casemiro 16 84 85 So sánh
RB
Casemiro 11 77 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Casemiro BTB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Casemiro BTB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Casemiro BTB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.