Champions of Europe

Casemiro

CDM 115
CU Brazil 23.2.1992 (34) 27 185cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Casemiro
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 103
Chuyền bóng 107
Rê bóng 110
Phòng thủ 115
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 107 106 108 109 107 112 115 111 112 115 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 115 111 112 115 28
Tốc độ 108
Tăng tốc 107
Dứt điểm 95
Lực sút 113
Sút xa 113
Chọn vị trí 105
Vô lê 105
Penalty 97
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 92
Chuyền dài 118
Đá phạt 97
Sút xoáy 98
Rê bóng 109
Giữ bóng 113
Khéo léo 106
Thăng bằng 118
Phản ứng 113
Kèm người 114
Lấy bóng 117
Cắt bóng 116
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 114
Thể lực 116
Quyết đoán 119
Nhảy 112
Bình tĩnh 115
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 22
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
3275
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Manchester United
2015~2022 Real Madrid
2014~2015 FC Porto
2013~ Real Madrid
2013~2013 카스티야
2013~2014 Real Madrid
2013~2022 Real Madrid
2010~2013 상 파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Casemiro 35 134 139 So sánh
CM
Casemiro 32 124 126 So sánh
RM
Casemiro 31 124 125 So sánh
CDM
Casemiro 31 122 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 119 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 118 118 So sánh
CDM
Casemiro 27 114 117 So sánh
GK
Casemiro 26 113 115 So sánh
CDM
Casemiro 26 112 112 So sánh
CDM
Casemiro 25 110 115 So sánh
CDM
Casemiro 23 107 109 So sánh
CDM
Casemiro 23 106 110 So sánh
CDM
Casemiro 21 105 108 So sánh
CDM
Casemiro 19 97 99 So sánh
CDM
Casemiro 18 95 100 So sánh
RB
Casemiro 17 96 88 So sánh
CDM
Casemiro 17 95 102 So sánh
RW
Casemiro 17 93 97 So sánh
CDM
Casemiro 18 93 97 So sánh
CAM
Casemiro 18 94 97 So sánh
CDM
Casemiro 16 91 96 So sánh
CDM
Casemiro 16 90 95 So sánh
CDM
Casemiro 16 89 94 So sánh
CDM
Casemiro 15 87 91 So sánh
CDM
Casemiro 15 86 90 So sánh
CAM
Casemiro 14 85 87 So sánh
GK
Casemiro 16 84 85 So sánh
RB
Casemiro 11 77 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Casemiro CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Casemiro CU thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Casemiro CU được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.