Tournament Best
Casemiro
CDM
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
62
Sút bóng
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
73
Phòng thủ
87
Thể chất
89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
74
71
74
76
73
82
86
79
80
86
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82
86
79
80
86
23
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
60
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
70
Vô lê
54
Penalty
67
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
53
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
60
Rê bóng
70
Giữ bóng
81
Khéo léo
67
Thăng bằng
57
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
90
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
85
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
2298
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2015~2022 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~ |
|
| 2013~2013 | 카스티야 |
| 2013~2014 |
|
| 2013~2022 |
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Casemiro | 35 | 134 | 139 |
|
|
CM
|
Casemiro | 32 | 124 | 126 |
|
|
RM
|
Casemiro | 31 | 124 | 125 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 31 | 122 | 124 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 29 | 119 | 124 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 29 | 118 | 118 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 27 | 115 | 116 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 27 | 114 | 117 |
|
|
GK
|
Casemiro | 26 | 113 | 115 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 26 | 112 | 112 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 25 | 110 | 115 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 23 | 107 | 109 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 23 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 21 | 105 | 108 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 19 | 97 | 99 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 18 | 95 | 100 |
|
|
RB
|
Casemiro | 17 | 96 | 88 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 17 | 95 | 102 |
|
|
RW
|
Casemiro | 17 | 93 | 97 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 18 | 93 | 97 |
|
|
CAM
|
Casemiro | 18 | 94 | 97 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 16 | 91 | 96 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 16 | 90 | 95 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 16 | 89 | 94 |
|
|
CDM
|
Casemiro | 15 | 87 | 91 |
|
|
CAM
|
Casemiro | 14 | 85 | 87 |
|
|
GK
|
Casemiro | 16 | 84 | 85 |
|
|
RB
|
Casemiro | 11 | 77 | 51 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Casemiro TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Casemiro TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Casemiro TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro
Casemiro