23 Premium Live

Casemiro

CDM 97
23PLA Brazil 23.2.1992 (34) 19 185cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Casemiro
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
Sút bóng 87
Chuyền bóng 90
Rê bóng 84
Phòng thủ 99
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 89 86 88 89 87 93 97 93 94 98 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 97 93 94 98 39
Tốc độ 79
Tăng tốc 74
Dứt điểm 82
Lực sút 99
Sút xa 93
Chọn vị trí 89
Vô lê 81
Penalty 79
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 81
Chuyền dài 96
Đá phạt 86
Sút xoáy 89
Rê bóng 82
Giữ bóng 91
Khéo léo 75
Thăng bằng 78
Phản ứng 101
Kèm người 101
Lấy bóng 100
Cắt bóng 100
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 99
Thể lực 99
Quyết đoán 101
Nhảy 96
Bình tĩnh 96
TM đổ người 32
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 35
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 31
2789
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Manchester United
2015~2022 Real Madrid
2014~2015 FC Porto
2013~ Real Madrid
2013~2013 카스티야
2013~2014 Real Madrid
2013~2022 Real Madrid
2010~2013 상 파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Casemiro 35 134 139 So sánh
CM
Casemiro 32 124 126 So sánh
RM
Casemiro 31 124 125 So sánh
CDM
Casemiro 31 122 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 119 124 So sánh
CDM
Casemiro 29 118 118 So sánh
CDM
Casemiro 27 115 116 So sánh
CDM
Casemiro 27 114 117 So sánh
GK
Casemiro 26 113 115 So sánh
CDM
Casemiro 26 112 112 So sánh
CDM
Casemiro 25 110 115 So sánh
CDM
Casemiro 23 107 109 So sánh
CDM
Casemiro 23 106 110 So sánh
CDM
Casemiro 21 105 108 So sánh
CDM
Casemiro 18 95 100 So sánh
RB
Casemiro 17 96 88 So sánh
CDM
Casemiro 17 95 102 So sánh
RW
Casemiro 17 93 97 So sánh
CDM
Casemiro 18 93 97 So sánh
CAM
Casemiro 18 94 97 So sánh
CDM
Casemiro 16 91 96 So sánh
CDM
Casemiro 16 90 95 So sánh
CDM
Casemiro 16 89 94 So sánh
CDM
Casemiro 15 87 91 So sánh
CDM
Casemiro 15 86 90 So sánh
CAM
Casemiro 14 85 87 So sánh
GK
Casemiro 16 84 85 So sánh
RB
Casemiro 11 77 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Casemiro 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Casemiro 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Casemiro 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.