18 Premium Live Spring

H. Mkhitaryan

CB 82
CAM 81
18s Armenia 21.1.1989 (37) 13 177cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Mkhitaryan
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 76
Chuyền bóng 78
Rê bóng 83
Phòng thủ 55
Thể chất 69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 77 81 80 81 80 78 70 72 69 62 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 70 72 69 62 23
Tốc độ 79
Tăng tốc 84
Dứt điểm 74
Lực sút 85
Sút xa 74
Chọn vị trí 82
Vô lê 81
Penalty 74
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 78
Chuyền dài 73
Đá phạt 66
Sút xoáy 83
Rê bóng 83
Giữ bóng 85
Khéo léo 86
Thăng bằng 85
Phản ứng 80
Kèm người 46
Lấy bóng 57
Cắt bóng 65
Đánh đầu 57
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 63
Thể lực 82
Quyết đoán 71
Nhảy 71
Bình tĩnh 77
TM đổ người 14
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 22
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
2248
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Tinh tế
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Lombardia FC
2020 - 2022 AS Roma
2019 - 2020 AS Roma
2018 - 2019 Arsenal
2016 - 2018 Manchester United
2013 - 2016 Borussia Dortmund
2010 - 2013 Shakhtar Donetsk
2009 - 2010 Metalurg Donetsk
2006 - 2009 Piunik Yerevan
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
H. Mkhitaryan 31 123 124 So sánh
LW
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 26 110 112 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 107 107 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 23 107 104 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 106 99 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 24 109 103 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 21 100 98 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 97 99 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 94 92 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 17 93 90 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 16 90 86 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 17 88 94 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 16 87 91 So sánh
CF
H. Mkhitaryan 14 91 83 So sánh
LM
H. Mkhitaryan 15 88 81 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 15 83 87 So sánh
CDM
H. Mkhitaryan 14 83 79 So sánh
RB
H. Mkhitaryan 9 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Mkhitaryan 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Mkhitaryan 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Mkhitaryan 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.