24UCL

H. Mkhitaryan

CM 109
CAM 109
24UCL Armenia 21.1.1989 (37) 24 177cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Mkhitaryan
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 100
Chuyền bóng 105
Rê bóng 106
Phòng thủ 91
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 104 108 108 109 108 109 102 102 100 96 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 102 102 100 96 29
Tốc độ 104
Tăng tốc 105
Dứt điểm 99
Lực sút 99
Sút xa 103
Chọn vị trí 109
Vô lê 98
Penalty 95
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 99
Chuyền dài 110
Đá phạt 91
Sút xoáy 104
Rê bóng 106
Giữ bóng 110
Khéo léo 104
Thăng bằng 103
Phản ứng 102
Kèm người 84
Lấy bóng 97
Cắt bóng 95
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 88
Thể lực 103
Quyết đoán 94
Nhảy 90
Bình tĩnh 107
TM đổ người 14
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 23
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
2979
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Inter Milan
2020~ Roma FC
2020~2022 AS Roma
2019~2020 AS Roma
2018~2019 Arsenal
2018~2020 Arsenal
2016~2018 Manchester United
2013~2016 Borussia Dortmund
2010~2013 Shakhtar Donetsk
2009~2010 메탈루르흐 도네츠크
2007~2009 퓨니크 예레반
2006~2009 퓨니크 예레반
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
H. Mkhitaryan 31 123 124 So sánh
LW
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 26 110 112 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 107 107 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 23 107 104 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 106 99 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 21 100 98 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 97 99 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 94 92 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 17 93 90 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 16 90 86 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 17 88 94 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 16 87 91 So sánh
CF
H. Mkhitaryan 14 91 83 So sánh
LM
H. Mkhitaryan 15 88 81 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 15 83 87 So sánh
CDM
H. Mkhitaryan 14 83 79 So sánh
CB
H. Mkhitaryan 13 82 82 So sánh
RB
H. Mkhitaryan 9 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của H. Mkhitaryan 24UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, H. Mkhitaryan 24UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của H. Mkhitaryan 24UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.