22 UEFA Champions League

H. Mkhitaryan

CM 107
22UCL Armenia 21.1.1989 (37) 23 177cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Mkhitaryan
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 104
Chuyền bóng 109
Rê bóng 107
Phòng thủ 87
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 102 107 106 107 107 107 99 100 97 91 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 99 100 97 91 28
Tốc độ 102
Tăng tốc 105
Dứt điểm 106
Lực sút 101
Sút xa 106
Chọn vị trí 109
Vô lê 100
Penalty 100
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 106
Chuyền dài 108
Đá phạt 99
Sút xoáy 107
Rê bóng 107
Giữ bóng 109
Khéo léo 106
Thăng bằng 104
Phản ứng 101
Kèm người 78
Lấy bóng 91
Cắt bóng 101
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 84
Thể lực 104
Quyết đoán 91
Nhảy 87
Bình tĩnh 107
TM đổ người 17
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 27
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 16
3016
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Inter Milan
2020~ Roma FC
2020~2022 AS Roma
2019~2020 AS Roma
2018~2019 Arsenal
2018~2020 Arsenal
2016~2018 Manchester United
2013~2016 Borussia Dortmund
2010~2013 Shakhtar Donetsk
2009~2010 메탈루르흐 도네츠크
2007~2009 퓨니크 예레반
2006~2009 퓨니크 예레반
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
H. Mkhitaryan 31 123 124 So sánh
LW
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 26 110 112 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 107 107 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 106 99 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 24 109 103 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 21 100 98 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 97 99 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 94 92 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 17 93 90 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 16 90 86 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 17 88 94 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 16 87 91 So sánh
CF
H. Mkhitaryan 14 91 83 So sánh
LM
H. Mkhitaryan 15 88 81 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 15 83 87 So sánh
CDM
H. Mkhitaryan 14 83 79 So sánh
CB
H. Mkhitaryan 13 82 82 So sánh
RB
H. Mkhitaryan 9 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của H. Mkhitaryan 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, H. Mkhitaryan 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của H. Mkhitaryan 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.