24 Premium Live

H. Mkhitaryan

CAM 97
RM 97
24PLA Armenia 21.1.1989 (37) 18 177cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Mkhitaryan
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 93
Chuyền bóng 96
Rê bóng 98
Phòng thủ 87
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 94 96 96 97 96 96 93 93 92 89 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 93 93 92 89 37
Tốc độ 92
Tăng tốc 95
Dứt điểm 93
Lực sút 98
Sút xa 92
Chọn vị trí 95
Vô lê 94
Penalty 88
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 94
Chuyền dài 96
Đá phạt 85
Sút xoáy 97
Rê bóng 97
Giữ bóng 100
Khéo léo 99
Thăng bằng 97
Phản ứng 97
Kèm người 87
Lấy bóng 88
Cắt bóng 90
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 88
Thể lực 99
Quyết đoán 94
Nhảy 94
Bình tĩnh 99
TM đổ người 28
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 36
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 28
2871
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Lombardia FC
2020 - 2022 AS Roma
2019 - 2020 AS Roma
2018 - 2019 Arsenal
2016 - 2018 Manchester United
2013 - 2016 Borussia Dortmund
2010 - 2013 Shakhtar Donetsk
2009 - 2010
2006 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
H. Mkhitaryan 31 123 124 So sánh
LW
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 26 110 112 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 107 107 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 23 107 104 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 106 99 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 24 109 103 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 21 100 98 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 94 92 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 17 93 90 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 16 90 86 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 17 88 94 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 16 87 91 So sánh
CF
H. Mkhitaryan 14 91 83 So sánh
LM
H. Mkhitaryan 15 88 81 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 15 83 87 So sánh
CDM
H. Mkhitaryan 14 83 79 So sánh
CB
H. Mkhitaryan 13 82 82 So sánh
RB
H. Mkhitaryan 9 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Mkhitaryan 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Mkhitaryan 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Mkhitaryan 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.