23 Premium Live

H. Mkhitaryan

CAM 94
LM 93
23PLA Armenia 21.1.1989 (37) 18 177cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Mkhitaryan
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 92
Chuyền bóng 92
Rê bóng 96
Phòng thủ 72
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 92 94 94 94 94 92 84 85 83 79 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 84 85 83 79 36
Tốc độ 91
Tăng tốc 94
Dứt điểm 92
Lực sút 97
Sút xa 91
Chọn vị trí 95
Vô lê 93
Penalty 87
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 91
Chuyền dài 88
Đá phạt 81
Sút xoáy 95
Rê bóng 95
Giữ bóng 98
Khéo léo 98
Thăng bằng 96
Phản ứng 95
Kèm người 68
Lấy bóng 70
Cắt bóng 76
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 84
Thể lực 92
Quyết đoán 87
Nhảy 92
Bình tĩnh 97
TM đổ người 27
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 35
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 27
2738
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Tinh tế › Sút xoáy
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Lombardia FC
2020 - 2022 AS Roma
2019 - 2020 AS Roma
2018 - 2019 Arsenal
2016 - 2018 Manchester United
2013 - 2016 Borussia Dortmund
2010 - 2013 Shakhtar Donetsk
2009 - 2010
2006 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
H. Mkhitaryan 31 123 124 So sánh
LW
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 26 110 112 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 107 107 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 23 107 104 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 106 99 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 24 109 103 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 21 100 98 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 97 99 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 17 93 90 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 16 90 86 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 17 88 94 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 16 87 91 So sánh
CF
H. Mkhitaryan 14 91 83 So sánh
LM
H. Mkhitaryan 15 88 81 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 15 83 87 So sánh
CDM
H. Mkhitaryan 14 83 79 So sánh
CB
H. Mkhitaryan 13 82 82 So sánh
RB
H. Mkhitaryan 9 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

H. Mkhitaryan 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của H. Mkhitaryan 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, H. Mkhitaryan 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.