25 UEFA Champions League

H. Mkhitaryan

CM 110
25ucl Armenia 21.1.1989 (37) 26 177cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Mkhitaryan
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 104
Chuyền bóng 110
Rê bóng 111
Phòng thủ 90
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 105 109 109 110 110 110 102 102 100 95 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 102 102 100 95 27
Tốc độ 107
Tăng tốc 109
Dứt điểm 103
Lực sút 106
Sút xa 106
Chọn vị trí 111
Vô lê 102
Penalty 101
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 105
Chuyền dài 112
Đá phạt 101
Sút xoáy 110
Rê bóng 112
Giữ bóng 112
Khéo léo 109
Thăng bằng 109
Phản ứng 107
Kèm người 80
Lấy bóng 98
Cắt bóng 96
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 93
Thể lực 112
Quyết đoán 102
Nhảy 96
Bình tĩnh 110
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 20
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
3108
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Inter Milan
2020~ Roma FC
2020~2022 AS Roma
2019~2020 AS Roma
2018~2019 Arsenal
2018~2020 Arsenal
2016~2018 Manchester United
2013~2016 Borussia Dortmund
2010~2013 Shakhtar Donetsk
2009~2010 메탈루르흐 도네츠크
2007~2009 퓨니크 예레반
2006~2009 퓨니크 예레반
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
H. Mkhitaryan 31 123 124 So sánh
LW
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 107 107 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 23 107 104 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 106 99 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 24 109 103 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 21 100 98 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 97 99 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 94 92 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 17 93 90 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 16 90 86 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 17 88 94 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 16 87 91 So sánh
CF
H. Mkhitaryan 14 91 83 So sánh
LM
H. Mkhitaryan 15 88 81 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 15 83 87 So sánh
CDM
H. Mkhitaryan 14 83 79 So sánh
CB
H. Mkhitaryan 13 82 82 So sánh
RB
H. Mkhitaryan 9 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của H. Mkhitaryan 25ucl được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, H. Mkhitaryan 25ucl thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của H. Mkhitaryan 25ucl được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.