Tournament Best

H. Mkhitaryan

CAM 83
RW 83
TB Armenia 21.1.1989 (37) 15 177cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ H. Mkhitaryan
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 78
Chuyền bóng 79
Rê bóng 86
Phòng thủ 55
Thể chất 71
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 78 83 82 83 83 79 70 73 70 62 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 70 73 70 62 18
Tốc độ 84
Tăng tốc 88
Dứt điểm 77
Lực sút 86
Sút xa 74
Chọn vị trí 83
Vô lê 82
Penalty 73
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 78
Chuyền dài 73
Đá phạt 65
Sút xoáy 84
Rê bóng 86
Giữ bóng 87
Khéo léo 90
Thăng bằng 86
Phản ứng 82
Kèm người 50
Lấy bóng 54
Cắt bóng 65
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 64
Thể lực 87
Quyết đoán 70
Nhảy 72
Bình tĩnh 77
TM đổ người 8
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 17
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 8
2251
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Inter Milan
2020~ Roma FC
2020~2022 AS Roma
2019~2020 AS Roma
2018~2019 Arsenal
2018~2020 Arsenal
2016~2018 Manchester United
2013~2016 Borussia Dortmund
2010~2013 Shakhtar Donetsk
2009~2010 메탈루르흐 도네츠크
2007~2009 퓨니크 예레반
2006~2009 퓨니크 예레반
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
H. Mkhitaryan 31 123 124 So sánh
LW
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 29 116 118 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 26 110 112 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 107 107 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 23 107 104 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 24 106 99 So sánh
CM
H. Mkhitaryan 24 109 103 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 21 100 98 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 97 99 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 18 94 92 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 17 93 90 So sánh
CAM
H. Mkhitaryan 16 90 86 So sánh
RW
H. Mkhitaryan 17 88 94 So sánh
RM
H. Mkhitaryan 16 87 91 So sánh
CF
H. Mkhitaryan 14 91 83 So sánh
LM
H. Mkhitaryan 15 88 81 So sánh
CDM
H. Mkhitaryan 14 83 79 So sánh
CB
H. Mkhitaryan 13 82 82 So sánh
RB
H. Mkhitaryan 9 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của H. Mkhitaryan TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, H. Mkhitaryan TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của H. Mkhitaryan TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.