18 Premium Live Autumn

M. Götze

CAM 82
CB 81
18A Germany 3.6.1992 (34) 15 176cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Götze
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 69
Sút bóng 73
Chuyền bóng 82
Rê bóng 85
Phòng thủ 60
Thể chất 68
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 75 80 79 82 80 80 73 72 69 64 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 73 72 69 64 24
Tốc độ 66
Tăng tốc 74
Dứt điểm 75
Lực sút 69
Sút xa 67
Chọn vị trí 79
Vô lê 85
Penalty 77
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 78
Chuyền dài 81
Đá phạt 73
Sút xoáy 81
Rê bóng 83
Giữ bóng 89
Khéo léo 86
Thăng bằng 84
Phản ứng 83
Kèm người 65
Lấy bóng 56
Cắt bóng 66
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 69
Thể lực 74
Quyết đoán 60
Nhảy 60
Bình tĩnh 84
TM đổ người 21
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 14
2233
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Eintracht Frankfurt
2020 - 2022 PSV
2016 - 2020 Borussia Dortmund
2013 - 2016 FC Bayern München
2009 - 2013 Borussia Dortmund
2009 - 2010 Borussia Dortmund II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Götze 29 118 118 So sánh
CAM
M. Götze 27 113 111 So sánh
LW
M. Götze 24 109 104 So sánh
CAM
M. Götze 24 108 101 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 111 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 102 So sánh
CF
M. Götze 23 105 94 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 96 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 95 So sánh
CAM
M. Götze 21 101 97 So sánh
CAM
M. Götze 19 96 89 So sánh
LW
M. Götze 17 95 98 So sánh
CAM
M. Götze 18 95 90 So sánh
CAM
M. Götze 20 94 88 So sánh
RW
M. Götze 17 96 102 So sánh
RM
M. Götze 16 93 87 So sánh
CAM
M. Götze 17 91 88 So sánh
RW
M. Götze 16 98 85 So sánh
CAM
M. Götze 16 87 78 So sánh
LM
M. Götze 16 87 82 So sánh
CAM
M. Götze 14 85 79 So sánh
LM
M. Götze 14 89 81 So sánh
CAM
M. Götze 15 84 75 So sánh
CAM
M. Götze 9 76 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Götze 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Götze 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Götze 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.