WS
M. Götze
CAM
118
RW
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
107
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
87
Thể chất
107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
112
117
116
118
118
115
104
106
102
96
34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
104
106
102
96
34
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
103
Lực sút
113
Sút xa
108
Chọn vị trí
121
Vô lê
110
Penalty
102
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
121
Chuyền dài
112
Đá phạt
97
Sút xoáy
113
Rê bóng
123
Giữ bóng
119
Khéo léo
120
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
83
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
98
Thể lực
118
Quyết đoán
120
Nhảy
99
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
3288
Chỉ số ẩn:
› Qua người ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2013~2016 |
|
| 2010~2013 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2009~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
M. Götze | 27 | 113 | 111 |
|
|
LW
|
M. Götze | 24 | 109 | 104 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 24 | 108 | 101 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 23 | 106 | 111 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 23 | 106 | 102 |
|
|
CF
|
M. Götze | 23 | 105 | 94 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 102 | 96 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 102 | 95 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 101 | 97 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 19 | 96 | 89 |
|
|
LW
|
M. Götze | 17 | 95 | 98 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 18 | 95 | 90 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 20 | 94 | 88 |
|
|
RW
|
M. Götze | 17 | 96 | 102 |
|
|
RM
|
M. Götze | 16 | 93 | 87 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 17 | 91 | 88 |
|
|
RW
|
M. Götze | 16 | 98 | 85 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 16 | 87 | 78 |
|
|
LM
|
M. Götze | 16 | 87 | 82 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 14 | 85 | 79 |
|
|
LM
|
M. Götze | 14 | 89 | 81 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 15 | 84 | 75 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 15 | 82 | 74 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 9 | 76 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Götze WS được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Götze WS thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Götze WS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze