WS

M. Götze

CAM 118
RW 117
WS Germany 3.6.1992 (34) 29 176cm 64kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Götze
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 107
Chuyền bóng 118
Rê bóng 121
Phòng thủ 87
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 112 117 116 118 118 115 104 106 102 96 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 104 106 102 96 34
Tốc độ 113
Tăng tốc 115
Dứt điểm 103
Lực sút 113
Sút xa 108
Chọn vị trí 121
Vô lê 110
Penalty 102
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 121
Chuyền dài 112
Đá phạt 97
Sút xoáy 113
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Khéo léo 120
Thăng bằng 121
Phản ứng 119
Kèm người 83
Lấy bóng 90
Cắt bóng 88
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 98
Thể lực 118
Quyết đoán 120
Nhảy 99
Bình tĩnh 114
TM đổ người 22
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 28
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 26
3288
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Eintracht Frankfurt
2020~ PSV
2020~2022 PSV
2016~2020 Borussia Dortmund
2013~2016 Bayern Munich
2010~2013 Borussia Dortmund
2009~2010 Borussia Dortmund II
2009~2013 Borussia Dortmund
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Götze 27 113 111 So sánh
LW
M. Götze 24 109 104 So sánh
CAM
M. Götze 24 108 101 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 111 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 102 So sánh
CF
M. Götze 23 105 94 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 96 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 95 So sánh
CAM
M. Götze 21 101 97 So sánh
CAM
M. Götze 19 96 89 So sánh
LW
M. Götze 17 95 98 So sánh
CAM
M. Götze 18 95 90 So sánh
CAM
M. Götze 20 94 88 So sánh
RW
M. Götze 17 96 102 So sánh
RM
M. Götze 16 93 87 So sánh
CAM
M. Götze 17 91 88 So sánh
RW
M. Götze 16 98 85 So sánh
CAM
M. Götze 16 87 78 So sánh
LM
M. Götze 16 87 82 So sánh
CAM
M. Götze 14 85 79 So sánh
LM
M. Götze 14 89 81 So sánh
CAM
M. Götze 15 84 75 So sánh
CAM
M. Götze 15 82 74 So sánh
CAM
M. Götze 9 76 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Götze WS được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Götze WS thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Götze WS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.