23 Premium Live

M. Götze

RW 96
LM 94
23PLA Germany 3.6.1992 (34) 17 176cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Götze
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 77
Sút bóng 87
Chuyền bóng 95
Rê bóng 97
Phòng thủ 70
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 87 92 92 94 94 94 85 85 81 75 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 85 85 81 75 36
Tốc độ 73
Tăng tốc 82
Dứt điểm 88
Lực sút 88
Sút xa 82
Chọn vị trí 94
Vô lê 96
Penalty 91
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 93
Chuyền dài 94
Đá phạt 86
Sút xoáy 94
Rê bóng 96
Giữ bóng 102
Khéo léo 91
Thăng bằng 95
Phản ứng 94
Kèm người 78
Lấy bóng 59
Cắt bóng 79
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 81
Thể lực 102
Quyết đoán 74
Nhảy 78
Bình tĩnh 99
TM đổ người 34
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 32
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 27
2669
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Eintracht Frankfurt
2020 - 2022 PSV
2016 - 2020 Borussia Dortmund
2013 - 2016 FC Bayern München
2009 - 2013 Borussia Dortmund
2009 - 2010 Borussia Dortmund II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Götze 29 118 118 So sánh
CAM
M. Götze 27 113 111 So sánh
LW
M. Götze 24 109 104 So sánh
CAM
M. Götze 24 108 101 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 111 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 102 So sánh
CF
M. Götze 23 105 94 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 96 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 95 So sánh
CAM
M. Götze 21 101 97 So sánh
CAM
M. Götze 19 96 89 So sánh
LW
M. Götze 17 95 98 So sánh
CAM
M. Götze 18 95 90 So sánh
CAM
M. Götze 20 94 88 So sánh
RM
M. Götze 16 93 87 So sánh
CAM
M. Götze 17 91 88 So sánh
RW
M. Götze 16 98 85 So sánh
CAM
M. Götze 16 87 78 So sánh
LM
M. Götze 16 87 82 So sánh
CAM
M. Götze 14 85 79 So sánh
LM
M. Götze 14 89 81 So sánh
CAM
M. Götze 15 84 75 So sánh
CAM
M. Götze 15 82 74 So sánh
CAM
M. Götze 9 76 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Götze 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Götze 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Götze 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.