Unexpected Transfer

M. Götze

CAM 113
CF 113
UT Germany 3.6.1992 (34) 27 176cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Götze
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 109
Chuyền bóng 112
Rê bóng 115
Phòng thủ 86
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 110 113 113 113 113 110 100 101 98 93 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 100 101 98 93 28
Tốc độ 111
Tăng tốc 110
Dứt điểm 112
Lực sút 107
Sút xa 105
Chọn vị trí 114
Vô lê 111
Penalty 103
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 108
Chuyền dài 111
Đá phạt 100
Sút xoáy 111
Rê bóng 116
Giữ bóng 116
Khéo léo 113
Thăng bằng 114
Phản ứng 112
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Cắt bóng 86
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 98
Thể lực 111
Quyết đoán 103
Nhảy 97
Bình tĩnh 117
TM đổ người 21
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
3162
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng › Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Eintracht Frankfurt
2020~ PSV
2020~2022 PSV
2016~2020 Borussia Dortmund
2013~2016 Bayern Munich
2010~2013 Borussia Dortmund
2009~2010 Borussia Dortmund II
2009~2013 Borussia Dortmund
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Götze 29 118 118 So sánh
LW
M. Götze 24 109 104 So sánh
CAM
M. Götze 24 108 101 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 111 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 102 So sánh
CF
M. Götze 23 105 94 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 96 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 95 So sánh
CAM
M. Götze 21 101 97 So sánh
CAM
M. Götze 19 96 89 So sánh
LW
M. Götze 17 95 98 So sánh
CAM
M. Götze 18 95 90 So sánh
CAM
M. Götze 20 94 88 So sánh
RW
M. Götze 17 96 102 So sánh
RM
M. Götze 16 93 87 So sánh
CAM
M. Götze 17 91 88 So sánh
RW
M. Götze 16 98 85 So sánh
CAM
M. Götze 16 87 78 So sánh
LM
M. Götze 16 87 82 So sánh
CAM
M. Götze 14 85 79 So sánh
LM
M. Götze 14 89 81 So sánh
CAM
M. Götze 15 84 75 So sánh
CAM
M. Götze 15 82 74 So sánh
CAM
M. Götze 9 76 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Götze UT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Götze UT thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Götze UT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.