Tournament Champions

M. Götze

CAM 91
LM 91
TC Germany 3.6.1992 (34) 17 176cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Götze
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 85
Chuyền bóng 90
Rê bóng 94
Phòng thủ 41
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 86 91 90 91 91 86 69 73 68 57 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 69 73 68 57 21
Tốc độ 89
Tăng tốc 93
Dứt điểm 86
Lực sút 85
Sút xa 87
Chọn vị trí 87
Vô lê 81
Penalty 89
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 92
Chuyền dài 86
Đá phạt 85
Sút xoáy 90
Rê bóng 95
Giữ bóng 94
Khéo léo 96
Thăng bằng 93
Phản ứng 93
Kèm người 29
Lấy bóng 35
Cắt bóng 57
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 72
Thể lực 88
Quyết đoán 66
Nhảy 76
Bình tĩnh 97
TM đổ người 17
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 15
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 9
2398
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Eintracht Frankfurt
2020~ PSV
2020~2022 PSV
2016~2020 Borussia Dortmund
2013~2016 Bayern Munich
2010~2013 Borussia Dortmund
2009~2010 Borussia Dortmund II
2009~2013 Borussia Dortmund
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Götze 29 118 118 So sánh
CAM
M. Götze 27 113 111 So sánh
LW
M. Götze 24 109 104 So sánh
CAM
M. Götze 24 108 101 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 111 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 102 So sánh
CF
M. Götze 23 105 94 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 96 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 95 So sánh
CAM
M. Götze 21 101 97 So sánh
CAM
M. Götze 19 96 89 So sánh
LW
M. Götze 17 95 98 So sánh
CAM
M. Götze 18 95 90 So sánh
CAM
M. Götze 20 94 88 So sánh
RW
M. Götze 17 96 102 So sánh
RM
M. Götze 16 93 87 So sánh
RW
M. Götze 16 98 85 So sánh
CAM
M. Götze 16 87 78 So sánh
LM
M. Götze 16 87 82 So sánh
CAM
M. Götze 14 85 79 So sánh
LM
M. Götze 14 89 81 So sánh
CAM
M. Götze 15 84 75 So sánh
CAM
M. Götze 15 82 74 So sánh
CAM
M. Götze 9 76 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Götze TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Götze TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Götze TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.