Home Grown
M. Götze
CAM
108
CF
108
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
104
Sút bóng
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
80
Thể chất
94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
106
108
108
108
108
105
94
96
93
88
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
94
96
93
88
25
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
108
Penalty
103
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
103
Đá phạt
93
Sút xoáy
108
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
82
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
90
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
3012
Chỉ số ẩn:
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2013~2016 |
|
| 2010~2013 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2009~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
M. Götze | 29 | 118 | 118 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 27 | 113 | 111 |
|
|
LW
|
M. Götze | 24 | 109 | 104 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 23 | 106 | 111 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 23 | 106 | 102 |
|
|
CF
|
M. Götze | 23 | 105 | 94 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 102 | 96 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 102 | 95 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 101 | 97 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 19 | 96 | 89 |
|
|
LW
|
M. Götze | 17 | 95 | 98 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 18 | 95 | 90 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 20 | 94 | 88 |
|
|
RW
|
M. Götze | 17 | 96 | 102 |
|
|
RM
|
M. Götze | 16 | 93 | 87 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 17 | 91 | 88 |
|
|
RW
|
M. Götze | 16 | 98 | 85 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 16 | 87 | 78 |
|
|
LM
|
M. Götze | 16 | 87 | 82 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 14 | 85 | 79 |
|
|
LM
|
M. Götze | 14 | 89 | 81 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 15 | 84 | 75 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 15 | 82 | 74 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 9 | 76 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Götze HG được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Götze HG thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Götze HG được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze