Best Legends
M. Götze
CAM
106
LW
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
102
Sút bóng
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
68
Thể chất
94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
104
106
106
106
105
102
88
89
86
80
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
88
89
86
80
26
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
109
Penalty
98
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
100
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
63
Lấy bóng
73
Cắt bóng
59
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
93
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
2914
Chỉ số ẩn:
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2013~2016 |
|
| 2010~2013 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2009~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
M. Götze | 29 | 118 | 118 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 27 | 113 | 111 |
|
|
LW
|
M. Götze | 24 | 109 | 104 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 24 | 108 | 101 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 23 | 106 | 111 |
|
|
CF
|
M. Götze | 23 | 105 | 94 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 102 | 96 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 102 | 95 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 101 | 97 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 19 | 96 | 89 |
|
|
LW
|
M. Götze | 17 | 95 | 98 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 18 | 95 | 90 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 20 | 94 | 88 |
|
|
RW
|
M. Götze | 17 | 96 | 102 |
|
|
RM
|
M. Götze | 16 | 93 | 87 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 17 | 91 | 88 |
|
|
RW
|
M. Götze | 16 | 98 | 85 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 16 | 87 | 78 |
|
|
LM
|
M. Götze | 16 | 87 | 82 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 14 | 85 | 79 |
|
|
LM
|
M. Götze | 14 | 89 | 81 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 15 | 84 | 75 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 15 | 82 | 74 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 9 | 76 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Götze BLD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Götze BLD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Götze BLD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze