Tournament Best
M. Götze
CAM
84
CM
82
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
71
Sút bóng
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
53
Thể chất
68
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82
76
82
81
84
83
82
72
72
68
61
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82
72
72
68
61
20
Tốc độ
67
Tăng tốc
76
Dứt điểm
77
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
81
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
40
Lấy bóng
55
Cắt bóng
67
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
70
Thể lực
75
Quyết đoán
60
Nhảy
60
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
2229
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Qua người ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2016~2020 |
|
| 2013~2016 |
|
| 2010~2013 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2009~2013 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
M. Götze | 29 | 118 | 118 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 27 | 113 | 111 |
|
|
LW
|
M. Götze | 24 | 109 | 104 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 24 | 108 | 101 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 23 | 106 | 111 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 23 | 106 | 102 |
|
|
CF
|
M. Götze | 23 | 105 | 94 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 102 | 96 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 102 | 95 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 21 | 101 | 97 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 19 | 96 | 89 |
|
|
LW
|
M. Götze | 17 | 95 | 98 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 18 | 95 | 90 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 20 | 94 | 88 |
|
|
RW
|
M. Götze | 17 | 96 | 102 |
|
|
RM
|
M. Götze | 16 | 93 | 87 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 17 | 91 | 88 |
|
|
RW
|
M. Götze | 16 | 98 | 85 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 16 | 87 | 78 |
|
|
LM
|
M. Götze | 16 | 87 | 82 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 14 | 85 | 79 |
|
|
LM
|
M. Götze | 14 | 89 | 81 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 15 | 82 | 74 |
|
|
CAM
|
M. Götze | 9 | 76 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Götze TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Götze TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Götze TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze
M. Götze