Greatest Runner-Ups

M. Götze

LW 109
ST 109
GRU Germany 3.6.1992 (34) 24 176cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Götze
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 101
Chuyền bóng 108
Rê bóng 110
Phòng thủ 80
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 104 107 107 108 107 105 95 95 93 88 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 95 95 93 88 27
Tốc độ 102
Tăng tốc 105
Dứt điểm 99
Lực sút 105
Sút xa 103
Chọn vị trí 110
Vô lê 106
Penalty 98
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 105
Chuyền dài 105
Đá phạt 95
Sút xoáy 108
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Khéo léo 110
Thăng bằng 110
Phản ứng 108
Kèm người 77
Lấy bóng 82
Cắt bóng 75
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 92
Thể lực 104
Quyết đoán 100
Nhảy 93
Bình tĩnh 110
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
3012
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Eintracht Frankfurt
2020 - 2022 PSV
2016 - 2020 Borussia Dortmund
2013 - 2016 FC Bayern München
2009 - 2013 Borussia Dortmund
2009 - 2010 Borussia Dortmund II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Götze 29 118 118 So sánh
CAM
M. Götze 27 113 111 So sánh
CAM
M. Götze 24 108 101 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 111 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 102 So sánh
CF
M. Götze 23 105 94 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 96 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 95 So sánh
CAM
M. Götze 21 101 97 So sánh
CAM
M. Götze 19 96 89 So sánh
LW
M. Götze 17 95 98 So sánh
CAM
M. Götze 18 95 90 So sánh
CAM
M. Götze 20 94 88 So sánh
RW
M. Götze 17 96 102 So sánh
RM
M. Götze 16 93 87 So sánh
CAM
M. Götze 17 91 88 So sánh
RW
M. Götze 16 98 85 So sánh
CAM
M. Götze 16 87 78 So sánh
LM
M. Götze 16 87 82 So sánh
CAM
M. Götze 14 85 79 So sánh
LM
M. Götze 14 89 81 So sánh
CAM
M. Götze 15 84 75 So sánh
CAM
M. Götze 15 82 74 So sánh
CAM
M. Götze 9 76 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Götze GRU có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Götze GRU được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Götze GRU thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.