Spotlight

M. Götze

CAM 101
CM 99
SPL Germany 3.6.1992 (34) 21 176cm 71kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Götze
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 99
Chuyền bóng 99
Rê bóng 103
Phòng thủ 76
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 98 101 101 101 100 99 89 90 88 82 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 89 90 88 82 25
Tốc độ 101
Tăng tốc 99
Dứt điểm 102
Lực sút 98
Sút xa 96
Chọn vị trí 99
Vô lê 94
Penalty 95
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 94
Chuyền dài 97
Đá phạt 88
Sút xoáy 96
Rê bóng 103
Giữ bóng 105
Khéo léo 102
Thăng bằng 104
Phản ứng 100
Kèm người 73
Lấy bóng 74
Cắt bóng 84
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 91
Thể lực 97
Quyết đoán 72
Nhảy 88
Bình tĩnh 104
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 19
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 14
2797
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Eintracht Frankfurt
2020~ PSV
2020~2022 PSV
2016~2020 Borussia Dortmund
2013~2016 Bayern Munich
2010~2013 Borussia Dortmund
2009~2010 Borussia Dortmund II
2009~2013 Borussia Dortmund
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Götze 29 118 118 So sánh
CAM
M. Götze 27 113 111 So sánh
LW
M. Götze 24 109 104 So sánh
CAM
M. Götze 24 108 101 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 111 So sánh
CAM
M. Götze 23 106 102 So sánh
CF
M. Götze 23 105 94 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 96 So sánh
CAM
M. Götze 21 102 95 So sánh
CAM
M. Götze 19 96 89 So sánh
LW
M. Götze 17 95 98 So sánh
CAM
M. Götze 18 95 90 So sánh
CAM
M. Götze 20 94 88 So sánh
RW
M. Götze 17 96 102 So sánh
RM
M. Götze 16 93 87 So sánh
CAM
M. Götze 17 91 88 So sánh
RW
M. Götze 16 98 85 So sánh
CAM
M. Götze 16 87 78 So sánh
LM
M. Götze 16 87 82 So sánh
CAM
M. Götze 14 85 79 So sánh
LM
M. Götze 14 89 81 So sánh
CAM
M. Götze 15 84 75 So sánh
CAM
M. Götze 15 82 74 So sánh
CAM
M. Götze 9 76 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Götze SPL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Götze SPL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Götze SPL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.