18 Premium Live Spring

N. Kanté

CDM 87
CM 83
18s France 29.3.1991 (35) 15 168cm 72kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 78
Sút bóng 68
Chuyền bóng 77
Rê bóng 81
Phòng thủ 86
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 74 78 78 80 80 83 87 85 84 84 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 87 85 84 84 27
Tốc độ 78
Tăng tốc 80
Dứt điểm 67
Lực sút 73
Sút xa 71
Chọn vị trí 73
Vô lê 59
Penalty 58
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 70
Chuyền dài 82
Đá phạt 53
Sút xoáy 53
Rê bóng 80
Giữ bóng 81
Khéo léo 82
Thăng bằng 91
Phản ứng 92
Kèm người 90
Lấy bóng 90
Cắt bóng 91
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 77
Thể lực 96
Quyết đoán 90
Nhảy 78
Bình tĩnh 85
TM đổ người 23
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
2345
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Fenerbahçe SK
2023 - 2026 Al Ittihad
2016 - 2023 Chelsea
2015 - 2016 Leicester City
2013 - 2015 Stade Malherbe Caen
2012 - 2013 US Boulogne CO
2011 - 2012 US Boulogne II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LW
N. Kanté 26 115 120 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 111 115 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 106 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 98 97 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 96 103 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RW
N. Kanté 17 93 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh
RB
N. Kanté 10 78 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

N. Kanté 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của N. Kanté 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, N. Kanté 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.