18 Team Of The Year
N. Kanté
CDM
91
CM
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
86
Sút bóng
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
81
85
85
87
86
89
91
89
89
88
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
91
89
89
88
22
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
71
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
80
Chuyền dài
87
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
83
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
70
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
2514
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2023 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 |
| 2012~2013 |
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
N. Kanté | 29 | 119 | 124 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 28 | 117 | 122 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 28 | 117 | 118 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 26 | 113 | 119 |
|
|
LW
|
N. Kanté | 26 | 115 | 120 |
|
|
LWB
|
N. Kanté | 26 | 115 | 117 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 25 | 111 | 115 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 25 | 110 | 114 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 24 | 109 | 116 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 22 | 105 | 111 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 106 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 108 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 109 |
|
|
CM
|
N. Kanté | 19 | 100 | 107 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 19 | 98 | 104 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 98 | 97 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 97 | 107 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 19 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 104 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 102 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 95 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 103 |
|
|
RW
|
N. Kanté | 17 | 93 | 103 |
|
|
RM
|
N. Kanté | 17 | 96 | 102 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 17 | 93 | 105 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 90 | 99 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 90 | 99 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 15 | 89 | 98 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 88 | 97 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 15 | 87 | 96 |
|
|
CM
|
N. Kanté | 15 | 97 | 96 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 14 | 85 | 97 |
|
|
RB
|
N. Kanté | 10 | 78 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của N. Kanté 18TOTY được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, N. Kanté 18TOTY thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của N. Kanté 18TOTY được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté