Tournament Best
N. Kanté
CDM
88
CM
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
83
Sút bóng
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
86
Thể chất
86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
75
79
79
81
81
85
88
86
86
85
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
88
86
86
85
22
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
67
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
58
Penalty
56
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
84
Đá phạt
51
Sút xoáy
51
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
82
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
79
Thể lực
97
Quyết đoán
92
Nhảy
81
Bình tĩnh
88
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
2349
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2023 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 |
| 2012~2013 |
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
N. Kanté | 29 | 119 | 124 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 28 | 117 | 122 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 28 | 117 | 118 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 26 | 113 | 119 |
|
|
LW
|
N. Kanté | 26 | 115 | 120 |
|
|
LWB
|
N. Kanté | 26 | 115 | 117 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 25 | 111 | 115 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 25 | 110 | 114 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 24 | 109 | 116 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 22 | 105 | 111 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 106 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 108 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 109 |
|
|
CM
|
N. Kanté | 19 | 100 | 107 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 19 | 98 | 104 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 98 | 97 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 97 | 107 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 19 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 104 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 102 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 95 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 103 |
|
|
RW
|
N. Kanté | 17 | 93 | 103 |
|
|
RM
|
N. Kanté | 17 | 96 | 102 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 17 | 93 | 105 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 17 | 91 | 93 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 90 | 99 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 90 | 99 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 15 | 89 | 98 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 15 | 87 | 96 |
|
|
CM
|
N. Kanté | 15 | 97 | 96 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 14 | 85 | 97 |
|
|
RB
|
N. Kanté | 10 | 78 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của N. Kanté TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, N. Kanté TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của N. Kanté TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté