19 Team Of The Year

N. Kanté

CDM 96
CM 94
19TOTY France 29.3.1991 (35) 19 168cm 68kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 81
Chuyền bóng 90
Rê bóng 94
Phòng thủ 96
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 87 91 90 92 92 94 96 96 95 94 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 96 96 95 94 24
Tốc độ 96
Tăng tốc 91
Dứt điểm 78
Lực sút 86
Sút xa 85
Chọn vị trí 90
Vô lê 82
Penalty 76
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 86
Chuyền dài 94
Đá phạt 73
Sút xoáy 72
Rê bóng 92
Giữ bóng 95
Khéo léo 99
Thăng bằng 98
Phản ứng 99
Kèm người 100
Lấy bóng 99
Cắt bóng 100
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 87
Thể lực 103
Quyết đoán 95
Nhảy 89
Bình tĩnh 92
TM đổ người 18
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 13
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
2689
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2016~ Chelsea
2016~2023 Chelsea
2015~2016 Leicester City
2013~2015 스타드 말레르브 캉
2012~2013
2011~2012 US 불로뉴 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LW
N. Kanté 26 115 120 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 111 115 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 106 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 98 97 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RW
N. Kanté 17 93 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CDM
N. Kanté 15 87 96 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh
RB
N. Kanté 10 78 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của N. Kanté 19TOTY được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, N. Kanté 19TOTY thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của N. Kanté 19TOTY được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.