21 UEFA Champions League

N. Kanté

CDM 95
CM 94
21UCL France 29.3.1991 (35) 18 168cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 79
Chuyền bóng 90
Rê bóng 98
Phòng thủ 95
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 86 92 91 93 93 94 95 95 95 92 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 95 95 95 92 23
Tốc độ 99
Tăng tốc 95
Dứt điểm 75
Lực sút 75
Sút xa 91
Chọn vị trí 92
Vô lê 82
Penalty 75
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 86
Chuyền dài 93
Đá phạt 73
Sút xoáy 82
Rê bóng 101
Giữ bóng 92
Khéo léo 100
Thăng bằng 105
Phản ứng 97
Kèm người 99
Lấy bóng 98
Cắt bóng 99
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 76
Thể lực 104
Quyết đoán 102
Nhảy 91
Bình tĩnh 99
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 12
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 12
2706
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Fenerbahçe SK
2023 - 2026 Al Ittihad
2016 - 2023 Chelsea
2015 - 2016 Leicester City
2013 - 2015 Stade Malherbe Caen
2012 - 2013 US Boulogne CO
2011 - 2012
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LW
N. Kanté 26 115 120 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 111 115 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 106 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 98 97 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 96 103 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RW
N. Kanté 17 93 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CDM
N. Kanté 15 87 96 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh
RB
N. Kanté 10 78 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

N. Kanté 21UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của N. Kanté 21UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, N. Kanté 21UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.