Best Legends

N. Kanté

CDM 111
BLD France 29.3.1991 (35) 25 168cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 90
Chuyền bóng 102
Rê bóng 111
Phòng thủ 112
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 99 104 104 105 106 108 111 110 110 109 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 111 110 110 109 31
Tốc độ 110
Tăng tốc 113
Dứt điểm 82
Lực sút 101
Sút xa 96
Chọn vị trí 101
Vô lê 90
Penalty 90
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 93
Chuyền dài 110
Đá phạt 83
Sút xoáy 96
Rê bóng 112
Giữ bóng 108
Khéo léo 113
Thăng bằng 116
Phản ứng 115
Kèm người 116
Lấy bóng 113
Cắt bóng 116
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 101
Thể lực 115
Quyết đoán 116
Nhảy 106
Bình tĩnh 111
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
3142
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2016~ Chelsea
2016~2023 Chelsea
2015~2016 Leicester City
2013~2015 스타드 말레르브 캉
2012~2013
2011~2012 US 불로뉴 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LW
N. Kanté 26 115 120 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 106 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 98 97 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 96 103 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RW
N. Kanté 17 93 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CDM
N. Kanté 15 87 96 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh
RB
N. Kanté 10 78 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của N. Kanté BLD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, N. Kanté BLD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của N. Kanté BLD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.