Unexpected Transfer
N. Kanté
CDM
110
CM
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
110
Thể chất
105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
100
104
104
105
105
107
110
109
108
107
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
110
109
108
107
26
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
91
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
103
Vô lê
84
Penalty
93
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
106
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
98
Thể lực
114
Quyết đoán
115
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
3082
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2023 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 |
| 2012~2013 |
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
N. Kanté | 29 | 119 | 124 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 28 | 117 | 122 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 28 | 117 | 118 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 26 | 113 | 119 |
|
|
LW
|
N. Kanté | 26 | 115 | 120 |
|
|
LWB
|
N. Kanté | 26 | 115 | 117 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 25 | 111 | 115 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 24 | 109 | 116 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 22 | 105 | 111 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 106 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 108 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 109 |
|
|
CM
|
N. Kanté | 19 | 100 | 107 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 19 | 98 | 104 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 98 | 97 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 97 | 107 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 19 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 104 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 102 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 95 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 103 |
|
|
RW
|
N. Kanté | 17 | 93 | 103 |
|
|
RM
|
N. Kanté | 17 | 96 | 102 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 17 | 93 | 105 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 17 | 91 | 93 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 90 | 99 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 90 | 99 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 15 | 89 | 98 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 88 | 97 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 15 | 87 | 96 |
|
|
CM
|
N. Kanté | 15 | 97 | 96 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 14 | 85 | 97 |
|
|
RB
|
N. Kanté | 10 | 78 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của N. Kanté UT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, N. Kanté UT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của N. Kanté UT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté