Best of Europe 21

N. Kanté

CDM 100
CM 97
BOE21 France 29.3.1991 (35) 20 168cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 82
Chuyền bóng 92
Rê bóng 99
Phòng thủ 99
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 90 94 93 94 95 97 100 99 98 98 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 100 99 98 98 26
Tốc độ 100
Tăng tốc 98
Dứt điểm 79
Lực sút 86
Sút xa 85
Chọn vị trí 92
Vô lê 77
Penalty 82
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 85
Chuyền dài 103
Đá phạt 81
Sút xoáy 82
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Khéo léo 103
Thăng bằng 108
Phản ứng 106
Kèm người 100
Lấy bóng 105
Cắt bóng 103
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 90
Thể lực 106
Quyết đoán 106
Nhảy 100
Bình tĩnh 101
TM đổ người 19
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
2813
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2016~ Chelsea
2016~2023 Chelsea
2015~2016 Leicester City
2013~2015 스타드 말레르브 캉
2012~2013
2011~2012 US 불로뉴 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LW
N. Kanté 26 115 120 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 111 115 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 98 97 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 96 103 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RW
N. Kanté 17 93 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CDM
N. Kanté 15 87 96 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh
RB
N. Kanté 10 78 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của N. Kanté BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, N. Kanté BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của N. Kanté BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.