24 Premium Live

N. Kanté

CDM 98
CM 94
24PLA France 29.3.1991 (35) 18 168cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 82
Chuyền bóng 89
Rê bóng 95
Phòng thủ 100
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 88 91 91 92 92 94 98 97 97 97 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 98 97 97 97 41
Tốc độ 90
Tăng tốc 95
Dứt điểm 81
Lực sút 88
Sút xa 82
Chọn vị trí 89
Vô lê 74
Penalty 73
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 85
Chuyền dài 90
Đá phạt 68
Sút xoáy 68
Rê bóng 94
Giữ bóng 97
Khéo léo 94
Thăng bằng 107
Phản ứng 102
Kèm người 103
Lấy bóng 105
Cắt bóng 103
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 89
Thể lực 97
Quyết đoán 102
Nhảy 89
Bình tĩnh 97
TM đổ người 38
TM bắt bóng 35
TM phát bóng 33
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 31
2795
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Ritihad
2016~ Chelsea
2016~2023 Chelsea
2015~2016 Leicester City
2013~2015 스타드 말레르브 캉
2012~2013
2011~2012 US 불로뉴 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LW
N. Kanté 26 115 120 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 111 115 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 106 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 96 103 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RW
N. Kanté 17 93 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CDM
N. Kanté 15 87 96 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh
RB
N. Kanté 10 78 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của N. Kanté 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, N. Kanté 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của N. Kanté 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.