21 Premium Live

N. Kanté

RW 93
CDM 93
21PL France 29.3.1991 (35) 17 168cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 74
Chuyền bóng 82
Rê bóng 88
Phòng thủ 94
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 81 84 84 86 86 89 93 92 91 91 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 93 92 91 91 34
Tốc độ 83
Tăng tốc 89
Dứt điểm 74
Lực sút 80
Sút xa 74
Chọn vị trí 81
Vô lê 66
Penalty 65
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 77
Chuyền dài 87
Đá phạt 60
Sút xoáy 60
Rê bóng 87
Giữ bóng 89
Khéo léo 89
Thăng bằng 98
Phản ứng 99
Kèm người 97
Lấy bóng 99
Cắt bóng 97
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 81
Thể lực 103
Quyết đoán 99
Nhảy 85
Bình tĩnh 91
TM đổ người 30
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 25
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
2573
Chỉ số ẩn: › Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Fenerbahçe SK
2023 - 2026 Al Ittihad
2016 - 2023 Chelsea
2015 - 2016 Leicester City
2013 - 2015 Stade Malherbe Caen
2012 - 2013 US Boulogne CO
2011 - 2012 US Boulogne II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LW
N. Kanté 26 115 120 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 111 115 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 106 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 98 97 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 96 103 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CDM
N. Kanté 15 87 96 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh
RB
N. Kanté 10 78 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

N. Kanté 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của N. Kanté 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, N. Kanté 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.