23 Premium Live
N. Kanté
CDM
95
CM
91
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
83
87
87
88
88
91
95
92
92
93
37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
95
92
92
93
37
Tốc độ
77
Tăng tốc
86
Dứt điểm
77
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
86
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
83
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
2647
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2023 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 |
| 2012~2013 |
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
N. Kanté | 29 | 119 | 124 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 28 | 117 | 122 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 28 | 117 | 118 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 26 | 113 | 119 |
|
|
LW
|
N. Kanté | 26 | 115 | 120 |
|
|
LWB
|
N. Kanté | 26 | 115 | 117 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 25 | 111 | 115 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 25 | 110 | 114 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 24 | 109 | 116 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 22 | 105 | 111 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 106 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 108 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 20 | 100 | 109 |
|
|
CM
|
N. Kanté | 19 | 100 | 107 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 19 | 98 | 104 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 98 | 97 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 97 | 107 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 19 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 104 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 102 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 18 | 95 | 103 |
|
|
RW
|
N. Kanté | 17 | 93 | 103 |
|
|
RM
|
N. Kanté | 17 | 96 | 102 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 17 | 93 | 105 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 17 | 91 | 93 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 90 | 99 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 90 | 99 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 15 | 89 | 98 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 16 | 88 | 97 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 15 | 87 | 96 |
|
|
CM
|
N. Kanté | 15 | 97 | 96 |
|
|
CDM
|
N. Kanté | 14 | 85 | 97 |
|
|
RB
|
N. Kanté | 10 | 78 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của N. Kanté 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, N. Kanté 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của N. Kanté 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté
N. Kanté