25 LIVE

N. Kanté

RB 78
CDM 76
25 LIVE France 29.3.1991 (35) 10 168cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 70
Sút bóng 60
Chuyền bóng 67
Rê bóng 73
Phòng thủ 78
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 65 69 69 70 70 72 76 75 75 74 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 76 75 75 74 19
Tốc độ 68
Tăng tốc 74
Dứt điểm 59
Lực sút 66
Sút xa 60
Chọn vị trí 67
Vô lê 52
Penalty 51
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 63
Chuyền dài 71
Đá phạt 46
Sút xoáy 46
Rê bóng 72
Giữ bóng 74
Khéo léo 72
Thăng bằng 85
Phản ứng 78
Kèm người 81
Lấy bóng 83
Cắt bóng 81
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 67
Thể lực 82
Quyết đoán 78
Nhảy 68
Bình tĩnh 75
TM đổ người 16
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 11
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 9
2050
Chỉ số ẩn: › Đồng đội
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Fenerbahçe SK
2023 - 2026 Al Ittihad
2016 - 2023 Chelsea
2015 - 2016 Leicester City
2013 - 2015 Stade Malherbe Caen
2012 - 2013 US Boulogne CO
2011 - 2012 US Boulogne II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LW
N. Kanté 26 115 120 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 111 115 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 106 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 98 97 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 96 103 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RW
N. Kanté 17 93 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CDM
N. Kanté 15 87 96 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

N. Kanté 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của N. Kanté 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, N. Kanté 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.