Legend of Europa

N. Kanté

LW 115
RW 115
LE France 29.3.1991 (35) 26 168cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Kanté
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 98
Chuyền bóng 106
Rê bóng 115
Phòng thủ 112
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 105 109 110 111 110 113 113 112 111 110 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 113 112 111 110 30
Tốc độ 113
Tăng tốc 114
Dứt điểm 95
Lực sút 104
Sút xa 105
Chọn vị trí 111
Vô lê 87
Penalty 88
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 93
Chuyền dài 112
Đá phạt 88
Sút xoáy 99
Rê bóng 117
Giữ bóng 113
Khéo léo 116
Thăng bằng 117
Phản ứng 117
Kèm người 114
Lấy bóng 116
Cắt bóng 115
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 100
Thể lực 120
Quyết đoán 115
Nhảy 102
Bình tĩnh 114
TM đổ người 23
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 18
3210
Chỉ số ẩn: › Nỗ lực đến cùng › Cứng như thép
Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Ittihad
2016 - 2023 Chelsea
2015 - 2016 Leicester City
2013 - 2015 Stade Malherbe Caen
2012 - 2013 US Boulogne CO
2011 - 2012 US Boulogne II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
N. Kanté 29 119 124 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 122 So sánh
CDM
N. Kanté 28 117 118 So sánh
CDM
N. Kanté 26 113 119 So sánh
LWB
N. Kanté 26 115 117 So sánh
CDM
N. Kanté 25 111 115 So sánh
CDM
N. Kanté 25 110 114 So sánh
CDM
N. Kanté 24 109 116 So sánh
CDM
N. Kanté 22 105 111 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 106 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 108 So sánh
CDM
N. Kanté 20 100 109 So sánh
CM
N. Kanté 19 100 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 98 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 98 97 So sánh
CDM
N. Kanté 16 97 107 So sánh
CDM
N. Kanté 19 96 103 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 104 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 102 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 95 So sánh
CDM
N. Kanté 18 95 103 So sánh
RW
N. Kanté 17 93 103 So sánh
RM
N. Kanté 17 96 102 So sánh
CDM
N. Kanté 17 93 105 So sánh
CDM
N. Kanté 17 91 93 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 16 90 99 So sánh
CDM
N. Kanté 15 89 98 So sánh
CDM
N. Kanté 16 88 97 So sánh
CDM
N. Kanté 15 87 96 So sánh
CM
N. Kanté 15 97 96 So sánh
CDM
N. Kanté 14 85 97 So sánh
RB
N. Kanté 10 78 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

N. Kanté LE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của N. Kanté LE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, N. Kanté LE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.