21 UEFA Champions League

S. Savić

CB 97
21UCL montenegro 8.1.1991 (35) 18 187cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Savić
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 53
Chuyền bóng 75
Rê bóng 77
Phòng thủ 99
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 73 73 73 75 76 81 93 88 91 97 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 93 88 91 97 31
Tốc độ 90
Tăng tốc 90
Dứt điểm 57
Lực sút 57
Sút xa 45
Chọn vị trí 53
Vô lê 41
Penalty 56
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 58
Chuyền dài 91
Đá phạt 54
Sút xoáy 57
Rê bóng 66
Giữ bóng 88
Khéo léo 85
Thăng bằng 96
Phản ứng 98
Kèm người 99
Lấy bóng 99
Cắt bóng 100
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 97
Thể lực 86
Quyết đoán 100
Nhảy 103
Bình tĩnh 94
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 24
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 25
2433
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Trabzonspor
2015~ Atletico Madrid
2015~2024 Atletico Madrid
2012~2015 Fiorentina
2011~2012 Manchester City
2010~2011 파르티잔 베오그라드
2009~2010 미등록 구단
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
S. Savić 28 117 119 So sánh
CB
S. Savić 22 106 93 So sánh
CB
S. Savić 22 105 98 So sánh
RW
S. Savić 18 93 80 So sánh
LM
S. Savić 18 94 82 So sánh
CDM
S. Savić 17 93 63 So sánh
CDM
S. Savić 14 92 65 So sánh
CB
S. Savić 15 88 85 So sánh
CB
S. Savić 15 88 77 So sánh
CB
S. Savić 15 87 57 So sánh
CB
S. Savić 15 86 54 So sánh
CB
S. Savić 14 85 67 So sánh
CB
S. Savić 14 84 65 So sánh
CB
S. Savić 14 83 63 So sánh
CAM
S. Savić 14 85 57 So sánh
CB
S. Savić 13 82 60 So sánh
CB
S. Savić 12 81 61 So sánh
CB
S. Savić 10 79 54 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của S. Savić 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của S. Savić 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, S. Savić 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.